se plaindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Phàn nàn, than phiền: Diễn tả hành động bày tỏ sự không hài lòng, bất mãn hoặc đau khổ về một điều đó.
    • Thưa kiện, khiếu nại: Diễn tả hành động chính thức trình báo hoặc đệ đơn khiếu nại lên một cơ quan thẩm quyền (như tòa án, cấp trên).
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se plaint toujours du temps qu'il fait. (Anh ấy luôn than phiền về thời tiết.)
    • Elle s'est plainte de douleurs au dos. ( ấy đã phàn nàn về chứng đau lưng.)
    • Les résidents se sont plaints du bruit à la mairie. (Các cư dân đã khiếu nại về tiếng ồn lên tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se plaindre de quelqu'un/quelque chose": phàn nàn về ai/điều .

    • Il s'est plaint de son voisin bruyant. (Anh ta đã phàn nàn về người hàng xóm ồn ào của mình.)
  • "se plaindre à quelqu'un": phàn nàn với ai.

    • Elle s'est plainte au directeur du mauvais service. ( ấy đã phàn nàn với giám đốc về dịch vụ tồi.)
  • "se plaindre que + subjonctif": phàn nàn rằng... (thường theo sauđộng từthức subjonctif - giả định cách).

    • Il se plaint que son collègue ne fasse pas son travail. (Anh ta phàn nàn rằng đồng nghiệp của anh ta không làm việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plainte (danh từ giống cái): lời phàn nàn, đơn khiếu nại.

    • Elle a déposé une plainte contre son employeur. ( ấy đã nộp đơn khiếu nại chống lại chủ lao động của mình.)
  • Plaintif, plaintive (tính từ): than van, ai oán.

    • Un chant plaintif (Một bài hát ai oán).
Từ đồng nghĩa
  • Râler (thân mật): càu nhàu, lẩm bẩm.
  • Rouspéter (thân mật): cằn nhằn, phản đối.
  • Protester: phản đối.
  • Déposer une réclamation: nộp đơn khiếu nại (nghĩa chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Các cấu trúc tương đương được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Avoir à se plaindre de quelqu'un/quelque chose: có điều để phàn nàn về ai/điều .

    • Je n'ai jamais eu à me plaindre de son travail. (Tôi chưa bao giờ có điều để phàn nàn về công việc của anh ta.)
  • Ne pas se plaindre: không phàn nàn, chấp nhận (tình huống).

    • Il gagne peu, mais il ne se plaint pas. (Anh ấy kiếm được ít, nhưng anh ấy không phàn nàn.)
tự động từ
  1. phàn nàn, than phiền
    • Se plaindre de son sort
      phàn nàn về số phận của mình
  2. thưa kiện
    • Se plaindre en justice
      thưa kiện trước tòa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống